Cách dùng Bảng lệnh Docker
- Nhập giá trị của bạn (image, container, cổng, service) vào các ô ở đầu trang — mọi ví dụ trên trang sẽ cập nhật ngay lập tức.
- Tìm kiếm hoặc chuyển nhanh đến một mục để tìm lệnh bạn cần.
- Nhấn Sao chép để lấy một dòng lệnh sẵn sàng chạy, hoặc Sao chép mục để lấy cả khối có chú thích.
- Các lệnh được đánh dấu xóa dữ liệu sẽ xóa hoặc ghi đè dữ liệu — hãy đọc ghi chú trước khi chạy.
Image, container, volume và network
Một image là hệ thống file đã đóng gói cùng lệnh khởi động, được build từ Dockerfile. Một container là bản sao đang chạy của image. Mọi thứ container ghi ra sẽ mất khi container bị xóa, trừ khi ghi vào một volume. Các container trên cùng một network do bạn tự tạo có thể gọi nhau bằng tên, đó là cách các service Compose kết nối với cơ sở dữ liệu.
Đọc hiểu -p và -v
Cả hai cờ đều có dạng host:container. -p 8080:3000 nghĩa là “yêu cầu gửi tới cổng 8080 trên máy tôi sẽ được chuyển đến cổng 3000 trong container”. -v app-data:/data gắn named volume app-data vào /data; còn -v "$(pwd)":/app gắn thư mục hiện tại của bạn vào, nhờ đó bạn có live reload code khi phát triển.
Giữ image nhỏ gọn và build nhanh
- Bắt đầu từ base nhẹ như
-alpinehoặc-slim, và dùng multi-stage build để compiler không được đưa lên production. - Copy file dependency và cài đặt trước khi copy phần code còn lại, để layer cài đặt được cache.
- Thêm
.dockerignorechonode_modules,.gitvà output build.
Viết file Compose bằng Trình tạo Docker Compose, và thiết lập CI với Trình tạo GitHub Actions.
Cũng được tìm dưới tên: docker cheat sheet, lệnh docker, lệnh docker compose, docker run, docker exec, xóa image docker, docker prune.
Các công cụ dùng kèm tốt với Bảng lệnh Docker
- Cheat sheet lệnh Linux — Các lệnh Linux và bash mà lập trình viên dùng trên máy chủ và laptop: tệp, tìm kiếm, phân quyền, tiến trình, log, mạng và SSH.
- Bảng lệnh Git — Mọi lệnh Git bạn dùng hằng ngày, và cả những lệnh cần khi có sự cố, được giải thích trong một dòng.
- Tạo Cấu Hình Nginx — Chọn việc Nginx cần làm — phục vụ site tĩnh hoặc SPA, proxy tới ứng dụng Node/Python, hoặc chạy PHP — rồi đánh dấu các tùy chọn thêm.
- Prompt AI cho lập trình viên — Prompt đã kiểm chứng cho những việc lập trình bạn làm hằng ngày — gỡ lỗi, review, viết test, refactor, SQL, commit message và tài liệu.
Câu hỏi thường gặp
Sự khác nhau giữa image và container là gì?
Làm sao để giải phóng dung lượng ổ đĩa mà Docker đang chiếm?
docker system df, sau đó xóa build cache bằng docker builder prune và image không dùng bằng docker image prune -a. docker system prune xóa nhiều hơn trong một lần — hãy đọc kỹ nó sẽ xóa gì trước khi chạy.Nên dùng docker compose hay docker-compose?
docker compose (có khoảng trắng). Đây là Compose v2, được tích hợp sẵn trong Docker CLI. Công cụ docker-compose v1 riêng biệt đã bị khai tử.Vì sao các container không gọi được nhau?
docker network create) hoặc cùng một project Compose, rồi dùng tên service hoặc tên container làm hostname.